Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến, có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu hiện nay. Việc nắm rõ các thông tin về bệnh ung thư đại trực tràng sẽ giúp người bệnh phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, từ đó chủ động thăm khám và can thiệp điều trị sớm, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cả gia đình.
Ung thư đại trực tràng là gì?
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính hình thành khi các tế bào niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng tăng sinh bất thường, tạo thành khối u có khả năng xâm lấn và di căn. Ung thư đại trực tràng di căn làm giảm khả năng điều trị và tăng nguy cơ tử vong.
Về mặt bệnh học, phần lớn ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp đại trực tràng lành tính, đặc biệt là polyp tuyến. Theo thời gian, các polyp này có thể xảy ra biến đổi tế bào, tiến triển thành loạn sản và ung thư nếu không được phát hiện và xử trí sớm.
Theo thống kê của Globocan 2022, tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ 4 ở nam giới sau ung thư gan, phổi và dạ dày; phổ biến thứ 3 ở nữ giới sau ung thư vú và phổi. Tỷ lệ mắc mới năm 2022 là 16.835 ca và tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng trong năm này là 8.454 trường hợp.
Khối u ung thư đại trực tràng
Những ai có nguy cơ bị ung thư đại trực tràng?
Ung thư đại trực tràng có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do tác động của các yếu tố sinh học, di truyền và lối sống. Việc nắm rõ các nhóm nguy cơ giúp người bệnh chủ động tầm soát sớm, phát hiện và điều trị kịp thời.
Những người ở độ tuổi từ 50 trở lên
Những người có polyp đại trực tràng
Những người có người thân trong gia đình như bố mẹ anh chị em ruột, con cái có polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Những người mắc hội chứng di truyền như hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng di truyền không polyp) hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP) - các hội chứng này liên quan đến đột biến gen di truyền và thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn.
Những người có bệnh viêm đại tràng mạn tính như: bệnh viêm loét đại trực tràng, bệnh Crohn,…
Những người béo phì, ăn nhiều đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, ăn ít chất xơ, hút thuốc lá và sử dụng rượu bia nhiều…
Các triệu chứng báo hiệu
Dấu hiệu sớm nhận biết ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ có các biểu hiện mờ nhạt. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể phát hiện qua các dấu hiệu sớm sau:
Rối loạn đại tiện kéo dài: Thay đổi thói quen đại tiện như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ táo bón – tiêu chảy kéo dài không rõ nguyên nhân.
Đi ngoài ra máu: Máu có thể đỏ tươi hoặc sẫm màu, lẫn trong phân hoặc dính trên giấy vệ sinh - triệu chứng dễ bị nhầm với trĩ.
Sụt cân, mệt mỏi không rõ nguyên nhân: Người bệnh có thể chán ăn, suy nhược, thiếu máu do chảy máu tiêu hóa kéo dài.
Thiếu máu không rõ nguyên nhân.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám, nội soi đại trực tràng sớm để được chẩn đoán chính xác.
Làm thế nào để phát hiện ung thư đại trực tràng?
Để chẩn đoán chính xác ung thư đại trực tràng, bác sĩ thường cần kết hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Nội soi đại trực tràng
Nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng và có giá trị cao nhất trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Thông qua ống nội soi mềm gắn camera, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng và trực tràng, phát hiện các tổn thương bất thường như polyp, khối u, vùng loét hoặc chảy máu. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể sinh thiết lấy mẫu mô tại vị trí nghi ngờ để phục vụ cho chẩn đoán xác định.
BVĐK Hồng Ngọc ứng dụng công nghệ nội soi tiên tiến hàng đầu Nhật Bản trong chẩn đoán, phát hiện và cắt bỏ polyp đại trực tràng ngay trong nội soi an toàn, nhanh chóng, không bỏ sót bất thường.
Liên hệ đến Hotline 0911 908 856 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch nội soi đại trực tràng nhanh chóng!
Nội soi đại trực tràng là phương pháp phát hiện và chẩn đoán ung thư đại trực tràng hiệu quả
Xét nghiệm mô bệnh học
Xét nghiệm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Mẫu mô lấy từ sinh thiết hoặc sau phẫu thuật sẽ được phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định tính chất ác tính, mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Kết quả mô bệnh học đóng vai trò quyết định trong việc xác định chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI)
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột, các cơ quan lân cận cũng như tình trạng di căn hạch hoặc di căn xa. Đặc biệt, MRI có giá trị cao trong đánh giá ung thư trực tràng, giúp lập kế hoạch điều trị chính xác và toàn diện hơn.
Xét nghiệm máu hỗ trợ
Xét nghiệm máu không dùng để chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng nhưng có vai trò hỗ trợ trong đánh giá và theo dõi bệnh. Một số xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm xét nghiệm công thức máu nhằm phát hiện thiếu máu do chảy máu tiêu hóa, và các chất chỉ điểm ung thư như CEA, CA 19-9 để theo dõi đáp ứng điều trị hoặc phát hiện tái phát trong quá trình theo dõi sau điều trị.
Ung thư đại trực tràng sống được bao lâu phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, cùng với thể trạng và mức độ đáp ứng điều trị. Cụ thể:
Giai đoạn 0: Tổn thương ung thư còn khu trú ở lớp niêm mạc đại trực tràng, chưa xâm lấn sâu và chưa ghi nhận di căn hạch. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời ở giai đoạn này, ung thư đại trực tràng có thể được điều trị triệt căn.
Giai đoạn 1: Khối u đã phát triển vào lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của thành đại trực tràng, nhưng chưa lan tới hạch bạch huyết vùng. Nếu được điều trị sớm ở giai đoạn này, khả năng sống trên 5 năm của bệnh nhân ung thư là rất cao.
Giai đoạn 2: Ung thư đã xâm lấn sâu hơn vào thành ruột nhưng chưa lan đến hạch. Tiên lượng vẫn tương đối khả quan khi người bệnh tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp.
Giai đoạn 3: Khối u đã di căn hạch vùng. Ở giai đoạn này, thời gian sống phụ thuộc nhiều vào việc phối hợp các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
Giai đoạn 4: Ung thư đã di căn xa đến các cơ quan như gan, phổi,... Mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nhìn chung, ung thư đại trực tràng càng được phát hiện sớm thì tiên lượng sống càng tốt, do đó tầm soát định kỳ và thăm khám sớm khi có triệu chứng bất thường đóng vai trò rất quan trọng.
Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng
Hiện nay, ung thư đại trực tràng có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau. Việc lựa chọn phương án điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể cũng như đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
Nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD
Ung thư đại trực tràng được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể được điều trị triệt căn thông qua nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD. Đây là một kỹ thuật tiên tiến, cho phép loại bỏ triệt để các tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm ở đại trực tràng mà không cần phải phẫu thuật mở nặng nề, tốn kém chi phí.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là xâm lấn tối thiểu, bảo tồn toàn vẹn cấu trúc và chức năng của đường tiêu hóa, người bệnh ít đau, hồi phục nhanh chóng, sớm được quay trở về cuộc sống thường nhật.
Với đội ngũ bác sĩ nội soi chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm lâm sàng và hệ thống thiết bị hiện đại, BVĐK Hồng Ngọc đã làm chủ kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc ESD, thành công giúp hàng trăm bệnh nhân thoát ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm một cách nhẹ nhàng, không cần phẫu thuật.
Để tìm hiểu chi tiết hơn về kỹ thuật nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD điều trị ung thư sớm đại trực tràng, vui lòng liên hệ đến Hotline: 0911 908 856.
Cùng theo dõi hành trình “thoát ung thư” trực tràng lần 2 của bệnh nhân T.V.T (53 tuổi) nhờ nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD tại BVĐK Hồng Ngọc qua video dưới đây!
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ đạo và được áp dụng phổ biến trong ung thư đại trực tràng. Tùy theo giai đoạn và mức độ xâm lấn của khối u, bác sĩ sẽ quyết định phạm vi cắt bỏ phù hợp, có thể bao gồm khối u, một phần đại trực tràng và các hạch bạch huyết liên quan.
Phẫu thuật thường được kết hợp với các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị nhằm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
Hóa trị
Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc nhằm ức chế sự phát triển và tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trị có thể được chỉ định trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u, sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, hoặc kết hợp cả trước và sau mổ tùy từng giai đoạn bệnh. Mục tiêu và phác đồ hóa trị sẽ được cá thể hóa cho từng người bệnh.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của khối u. Phương pháp này có thể được thực hiện dưới dạng xạ trị ngoài hoặc xạ trị trong.
Xạ trị thường được chỉ định trước hoặc sau phẫu thuật, đặc biệt trong ung thư trực tràng, hoặc được sử dụng như một biện pháp điều trị giảm nhẹ nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Điều trị đích
Liệu pháp điều trị đích sử dụng các thuốc tác động chọn lọc lên những phân tử hoặc con đường tín hiệu đặc hiệu của tế bào ung thư, giúp ức chế sự phát triển và lan rộng của khối u. Các thuốc như Bevacizumab, Cetuximab hoặc Panitumumab thường được chỉ định kết hợp với hóa trị, đặc biệt trong các trường hợp ung thư đại trực tràng tái phát hoặc đã di căn.
Điều trị miễn dịch
Điều trị miễn dịch là phương pháp kích hoạt hệ thống miễn dịch của chính cơ thể người bệnh để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp này thường được cân nhắc ở một số trường hợp ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến xa hoặc di căn, đặc biệt khi bệnh không còn đáp ứng với hóa trị thông thường.
Theo dõi sau điều trị như thế nào?
Theo dõi sau điều trị rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát của ung thư, do đó giúp cho điều trị kịp thời đạt kết quả khả quan
Khám lâm sàng và CEA định kỳ mối 3-6 tháng trong 3 năm đầu sau phẫu thuật cắt bỏ khối u rồi mỗi 6 tháng năm thứ 4 và 5.
Chụp cắt lớp (CT) ngực, bụng, tiểu khung hàng năm, ít nhất cho 3 năm đầu sau phẫu thuật.
Nội soi đại tràng toàn bộ 1 năm sau, và nếu bình thường thì nội soi định kỳ mỗi 3 - 5 năm, tùy thuộc vào kết quả của nội soi lần trước.
Ung thư đại trực tràng có thể phòng ngừa không?
Thăm khám, kiểm tra sức khỏe hệ tiêu hóa thường xuyên là một trong những cách tốt nhất để phòng tránh ung thư đại trực tràng. Để phòng ngừa ung thư đại trực tràng, bạn có thể thăm khám và sàng lọc bằng các phương pháp sau:
Nội soi đại trực tràng
Ưu điểm: có giá trị nhất để phát hiện khối u hoặc polyp, đồng thời cắt polyp để dự phòng ung thư. Thời gian nội soi định kỳ có thể đến 10 năm
Nhược điểm: giá thành cao và khó có thể triển khai phổ cập toàn dân do thiếu nhân vật lực y tế.
Nội soi đại trực tràng là phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng hiệu quả hiện nay
Tìm hồng cầu ẩn trong phân
Ưu điểm: đơn giản, dễ thực hiện
Nhược điểm: có khả năng bỏ sót khối u hoặc polyp nếu các tổn thương này không gây chảy máu, vì vậy xét nghiệm này đòi hỏi làm định kỳ hàng năm. Khi có hồng cầu ẩn trong phân, cần nội soi để chẩn đoán xác định.
Ai nên tầm soát sớm ung thư đại trực tràng?
Nhóm đối tượng có nguy cơ thấp mắc ung thư đại trực tràng: Bắt đầu sàng lọc từ 50 tuổi cho đến 75 tuổi.
Những người không có tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng, đa polyp đại trực tràng.
Người không có các bệnh viêm loét đại trực tràng mạn tính.
Người không có các bệnh ung thư có tính gia đình khác.
Nhóm đối tượng có nguy cao: bắt đầu sàng lọc ở tuổi 40 hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi người trẻ nhất bị ung thư ( nếu người bị ung thư trước 60 tuổi)
Tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng (bố mẹ, anh chị em ruột, con)
Sàng lọc bằng nội soi đại trực tràng định kỳ mỗi 5 năm
Có viêm loét đại trực tràng mạn tính: bắt đầu sàng lọc ung thư từ năm thứ 8 thâm niên bệnh.
Chủ động thăm khám ngay khi có triệu chứng bất thường hoặc nội soi đại trực tràng định kỳ để tầm soát ung thư đại trực tràng (với những đối tượng có nguy cao) chính là phương pháp phòng ngừa và điều trị triệt căn ung thư đại trực tràng hiệu quả nhất. Do đó, khi gặp các triệu chứng bất thường như đau bụng (đau quặn thành cơn hoặc đau âm ỉ kéo dài), đại tiện ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân,... thì người dân nên đến cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
**Lưu ý:
Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh không được tự ý mua thuốc để điều trị.
Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, người bệnh cần tới các bệnh viện để được bác sĩ thăm khám trực tiếp, chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị hợp lý cũng như kê đơn thuốc hiệu quả tốt nhất.
Trung tâm Tiêu hóa và Bệnh lý Đại Trực Tràng, Tầng sinh môn - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Số 55 Yên Ninh, Ba Đình, Hà Nội
Số 8 Châu Văn Liêm, Từ Liêm, Hà Nội
Phòng khám Hồng Ngọc Tasco Long Biên - Tầng 3, tòa B, Tasco Megamall, 07- 09 Nguyễn Văn Linh, Việt Hưng, Hà Nội
Hotline: 0911 908 856 hoặc 0949 646 556
Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến, có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu hiện nay. Việc nắm rõ các thông tin về bệnh ung thư đại trực tràng sẽ giúp người bệnh phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, từ đó chủ động thăm khám và can thiệp điều trị sớm, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cả gia đình.
Ung thư đại trực tràng là gì?
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính hình thành khi các tế bào niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng tăng sinh bất thường, tạo thành khối u có khả năng xâm lấn và di căn. Ung thư đại trực tràng di căn làm giảm khả năng điều trị và tăng nguy cơ tử vong.
Về mặt bệnh học, phần lớn ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp đại trực tràng lành tính, đặc biệt là polyp tuyến. Theo thời gian, các polyp này có thể xảy ra biến đổi tế bào, tiến triển thành loạn sản và ung thư nếu không được phát hiện và xử trí sớm.
Theo thống kê của Globocan 2022, tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ 4 ở nam giới sau ung thư gan, phổi và dạ dày; phổ biến thứ 3 ở nữ giới sau ung thư vú và phổi. Tỷ lệ mắc mới năm 2022 là 16.835 ca và tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng trong năm này là 8.454 trường hợp.
Khối u ung thư đại trực tràng
Những ai có nguy cơ bị ung thư đại trực tràng?
Ung thư đại trực tràng có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do tác động của các yếu tố sinh học, di truyền và lối sống. Việc nắm rõ các nhóm nguy cơ giúp người bệnh chủ động tầm soát sớm, phát hiện và điều trị kịp thời.
Những người ở độ tuổi từ 50 trở lên
Những người có polyp đại trực tràng
Những người có người thân trong gia đình như bố mẹ anh chị em ruột, con cái có polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Những người mắc hội chứng di truyền như hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng di truyền không polyp) hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP) - các hội chứng này liên quan đến đột biến gen di truyền và thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn.
Những người có bệnh viêm đại tràng mạn tính như: bệnh viêm loét đại trực tràng, bệnh Crohn,…
Những người béo phì, ăn nhiều đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, ăn ít chất xơ, hút thuốc lá và sử dụng rượu bia nhiều…
Các triệu chứng báo hiệu
Dấu hiệu sớm nhận biết ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ có các biểu hiện mờ nhạt. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể phát hiện qua các dấu hiệu sớm sau:
Rối loạn đại tiện kéo dài: Thay đổi thói quen đại tiện như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ táo bón – tiêu chảy kéo dài không rõ nguyên nhân.
Đi ngoài ra máu: Máu có thể đỏ tươi hoặc sẫm màu, lẫn trong phân hoặc dính trên giấy vệ sinh - triệu chứng dễ bị nhầm với trĩ.
Sụt cân, mệt mỏi không rõ nguyên nhân: Người bệnh có thể chán ăn, suy nhược, thiếu máu do chảy máu tiêu hóa kéo dài.
Thiếu máu không rõ nguyên nhân.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám, nội soi đại trực tràng sớm để được chẩn đoán chính xác.
Làm thế nào để phát hiện ung thư đại trực tràng?
Để chẩn đoán chính xác ung thư đại trực tràng, bác sĩ thường cần kết hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Nội soi đại trực tràng
Nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng và có giá trị cao nhất trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Thông qua ống nội soi mềm gắn camera, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng và trực tràng, phát hiện các tổn thương bất thường như polyp, khối u, vùng loét hoặc chảy máu. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể sinh thiết lấy mẫu mô tại vị trí nghi ngờ để phục vụ cho chẩn đoán xác định.
BVĐK Hồng Ngọc ứng dụng công nghệ nội soi tiên tiến hàng đầu Nhật Bản trong chẩn đoán, phát hiện và cắt bỏ polyp đại trực tràng ngay trong nội soi an toàn, nhanh chóng, không bỏ sót bất thường.
Liên hệ đến Hotline 0911 908 856 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch nội soi đại trực tràng nhanh chóng!
Nội soi đại trực tràng là phương pháp phát hiện và chẩn đoán ung thư đại trực tràng hiệu quả
Xét nghiệm mô bệnh học
Xét nghiệm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Mẫu mô lấy từ sinh thiết hoặc sau phẫu thuật sẽ được phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định tính chất ác tính, mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Kết quả mô bệnh học đóng vai trò quyết định trong việc xác định chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI)
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột, các cơ quan lân cận cũng như tình trạng di căn hạch hoặc di căn xa. Đặc biệt, MRI có giá trị cao trong đánh giá ung thư trực tràng, giúp lập kế hoạch điều trị chính xác và toàn diện hơn.
Xét nghiệm máu hỗ trợ
Xét nghiệm máu không dùng để chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng nhưng có vai trò hỗ trợ trong đánh giá và theo dõi bệnh. Một số xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm xét nghiệm công thức máu nhằm phát hiện thiếu máu do chảy máu tiêu hóa, và các chất chỉ điểm ung thư như CEA, CA 19-9 để theo dõi đáp ứng điều trị hoặc phát hiện tái phát trong quá trình theo dõi sau điều trị.
Ung thư đại trực tràng sống được bao lâu phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, cùng với thể trạng và mức độ đáp ứng điều trị. Cụ thể:
Giai đoạn 0: Tổn thương ung thư còn khu trú ở lớp niêm mạc đại trực tràng, chưa xâm lấn sâu và chưa ghi nhận di căn hạch. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời ở giai đoạn này, ung thư đại trực tràng có thể được điều trị triệt căn.
Giai đoạn 1: Khối u đã phát triển vào lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của thành đại trực tràng, nhưng chưa lan tới hạch bạch huyết vùng. Nếu được điều trị sớm ở giai đoạn này, khả năng sống trên 5 năm của bệnh nhân ung thư là rất cao.
Giai đoạn 2: Ung thư đã xâm lấn sâu hơn vào thành ruột nhưng chưa lan đến hạch. Tiên lượng vẫn tương đối khả quan khi người bệnh tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp.
Giai đoạn 3: Khối u đã di căn hạch vùng. Ở giai đoạn này, thời gian sống phụ thuộc nhiều vào việc phối hợp các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
Giai đoạn 4: Ung thư đã di căn xa đến các cơ quan như gan, phổi,... Mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nhìn chung, ung thư đại trực tràng càng được phát hiện sớm thì tiên lượng sống càng tốt, do đó tầm soát định kỳ và thăm khám sớm khi có triệu chứng bất thường đóng vai trò rất quan trọng.
Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng
Hiện nay, ung thư đại trực tràng có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau. Việc lựa chọn phương án điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể cũng như đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
Nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD
Ung thư đại trực tràng được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể được điều trị triệt căn thông qua nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD. Đây là một kỹ thuật tiên tiến, cho phép loại bỏ triệt để các tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm ở đại trực tràng mà không cần phải phẫu thuật mở nặng nề, tốn kém chi phí.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là xâm lấn tối thiểu, bảo tồn toàn vẹn cấu trúc và chức năng của đường tiêu hóa, người bệnh ít đau, hồi phục nhanh chóng, sớm được quay trở về cuộc sống thường nhật.
Với đội ngũ bác sĩ nội soi chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm lâm sàng và hệ thống thiết bị hiện đại, BVĐK Hồng Ngọc đã làm chủ kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc ESD, thành công giúp hàng trăm bệnh nhân thoát ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm một cách nhẹ nhàng, không cần phẫu thuật.
Để tìm hiểu chi tiết hơn về kỹ thuật nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD điều trị ung thư sớm đại trực tràng, vui lòng liên hệ đến Hotline: 0911 908 856.
Cùng theo dõi hành trình “thoát ung thư” trực tràng lần 2 của bệnh nhân T.V.T (53 tuổi) nhờ nội soi cắt tách dưới niêm mạc ESD tại BVĐK Hồng Ngọc qua video dưới đây!
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ đạo và được áp dụng phổ biến trong ung thư đại trực tràng. Tùy theo giai đoạn và mức độ xâm lấn của khối u, bác sĩ sẽ quyết định phạm vi cắt bỏ phù hợp, có thể bao gồm khối u, một phần đại trực tràng và các hạch bạch huyết liên quan.
Phẫu thuật thường được kết hợp với các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị nhằm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
Hóa trị
Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc nhằm ức chế sự phát triển và tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trị có thể được chỉ định trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u, sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, hoặc kết hợp cả trước và sau mổ tùy từng giai đoạn bệnh. Mục tiêu và phác đồ hóa trị sẽ được cá thể hóa cho từng người bệnh.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của khối u. Phương pháp này có thể được thực hiện dưới dạng xạ trị ngoài hoặc xạ trị trong.
Xạ trị thường được chỉ định trước hoặc sau phẫu thuật, đặc biệt trong ung thư trực tràng, hoặc được sử dụng như một biện pháp điều trị giảm nhẹ nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Điều trị đích
Liệu pháp điều trị đích sử dụng các thuốc tác động chọn lọc lên những phân tử hoặc con đường tín hiệu đặc hiệu của tế bào ung thư, giúp ức chế sự phát triển và lan rộng của khối u. Các thuốc như Bevacizumab, Cetuximab hoặc Panitumumab thường được chỉ định kết hợp với hóa trị, đặc biệt trong các trường hợp ung thư đại trực tràng tái phát hoặc đã di căn.
Điều trị miễn dịch
Điều trị miễn dịch là phương pháp kích hoạt hệ thống miễn dịch của chính cơ thể người bệnh để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp này thường được cân nhắc ở một số trường hợp ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến xa hoặc di căn, đặc biệt khi bệnh không còn đáp ứng với hóa trị thông thường.
Theo dõi sau điều trị như thế nào?
Theo dõi sau điều trị rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát của ung thư, do đó giúp cho điều trị kịp thời đạt kết quả khả quan
Khám lâm sàng và CEA định kỳ mối 3-6 tháng trong 3 năm đầu sau phẫu thuật cắt bỏ khối u rồi mỗi 6 tháng năm thứ 4 và 5.
Chụp cắt lớp (CT) ngực, bụng, tiểu khung hàng năm, ít nhất cho 3 năm đầu sau phẫu thuật.
Nội soi đại tràng toàn bộ 1 năm sau, và nếu bình thường thì nội soi định kỳ mỗi 3 - 5 năm, tùy thuộc vào kết quả của nội soi lần trước.
Ung thư đại trực tràng có thể phòng ngừa không?
Thăm khám, kiểm tra sức khỏe hệ tiêu hóa thường xuyên là một trong những cách tốt nhất để phòng tránh ung thư đại trực tràng. Để phòng ngừa ung thư đại trực tràng, bạn có thể thăm khám và sàng lọc bằng các phương pháp sau:
Nội soi đại trực tràng
Ưu điểm: có giá trị nhất để phát hiện khối u hoặc polyp, đồng thời cắt polyp để dự phòng ung thư. Thời gian nội soi định kỳ có thể đến 10 năm
Nhược điểm: giá thành cao và khó có thể triển khai phổ cập toàn dân do thiếu nhân vật lực y tế.
Nội soi đại trực tràng là phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng hiệu quả hiện nay
Tìm hồng cầu ẩn trong phân
Ưu điểm: đơn giản, dễ thực hiện
Nhược điểm: có khả năng bỏ sót khối u hoặc polyp nếu các tổn thương này không gây chảy máu, vì vậy xét nghiệm này đòi hỏi làm định kỳ hàng năm. Khi có hồng cầu ẩn trong phân, cần nội soi để chẩn đoán xác định.
Ai nên tầm soát sớm ung thư đại trực tràng?
Nhóm đối tượng có nguy cơ thấp mắc ung thư đại trực tràng: Bắt đầu sàng lọc từ 50 tuổi cho đến 75 tuổi.
Những người không có tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng, đa polyp đại trực tràng.
Người không có các bệnh viêm loét đại trực tràng mạn tính.
Người không có các bệnh ung thư có tính gia đình khác.
Nhóm đối tượng có nguy cao: bắt đầu sàng lọc ở tuổi 40 hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi người trẻ nhất bị ung thư ( nếu người bị ung thư trước 60 tuổi)
Tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng (bố mẹ, anh chị em ruột, con)
Sàng lọc bằng nội soi đại trực tràng định kỳ mỗi 5 năm
Có viêm loét đại trực tràng mạn tính: bắt đầu sàng lọc ung thư từ năm thứ 8 thâm niên bệnh.
Chủ động thăm khám ngay khi có triệu chứng bất thường hoặc nội soi đại trực tràng định kỳ để tầm soát ung thư đại trực tràng (với những đối tượng có nguy cao) chính là phương pháp phòng ngừa và điều trị triệt căn ung thư đại trực tràng hiệu quả nhất. Do đó, khi gặp các triệu chứng bất thường như đau bụng (đau quặn thành cơn hoặc đau âm ỉ kéo dài), đại tiện ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân,... thì người dân nên đến cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
**Lưu ý:
Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh không được tự ý mua thuốc để điều trị.
Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, người bệnh cần tới các bệnh viện để được bác sĩ thăm khám trực tiếp, chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị hợp lý cũng như kê đơn thuốc hiệu quả tốt nhất.